- Máy đọc mã vạch di động Zebra EM45 Enterprise Mobile
- Mã sản phẩm: EM45 Enterprise Mobile
- Lượt xem: 107
- Zebra EM45 Enterprise Mobile kết hợp sức mạnh của Zebra với cảm giác thanh lịch, tiện dụng của một thiết bị tiêu dùng, mang lại năng suất và tính linh hoạt vô song cho tuyến đầu của bạn. Với thiết kế mỏng và nhẹ, EM45 hoàn hảo cho bộ phận bán hàng tại chỗ, tài xế, quản lý cửa hàng và những người khác —Với sức mạnh để mở khóa các khả năng AI, bộ xử lý tiên tiến, bộ nhớ nhanh và camera hiệu suất cao. Zebra EM45 Pin có thời lượng lên đến 25 giờ hỗ trợ lực lượng lao động của bạn cả ngày dài, trong khi bảo mật và xác thực cấp doanh nghiệp bảo vệ hoạt động của bạnCung cấp lựa chọn công cụ quét SE4710 tiêu chuẩn hoặc phạm vi nâng cao SE55. Cung cấp khả năng giao tiếp tức thời qua 5G và Wi-Fi 6E, cùng với tính linh hoạt để tích hợp liền mạch với các giải pháp doanh nghiệp do Zebra cung cấp
- Hiệu suất quét vượt trội các mã vạch 1D và 2D
- Khả năng xử lý nhanh chóng các mã vạch chất lượng thấp hoặc bị hỏng
- Dùng trong nhiều lĩnh vực bán hàng, kho, vận tải,…
- Sử dụng tiện lợi phù hợp cho người thuận tay trái hoặc phải.
- Dung lượng pin lớn cho thời gian hoạt động dài hơn
|
Model: EM45 Enterprise Mobile |
|
|
Performance Characteristics |
|
|
CPU: |
Qualcomm® 5430 Octa-core, 2.2 GHz |
|
Operating System: |
Upgradeable to Android 16 |
|
Memory: |
8 GB DDR5 RAM/128 GB UFS3.1 Flash |
|
Physical Characteristics |
|
|
Dimensions: |
6.72 in L x 3.17 in W x .42 in D (170.65mm L x 80.54mm W x 10.7mm D) |
|
Weight: |
8.57 oz (243g) (with battery) |
|
Display: |
6.7 in color Full High Definition+ (2400 x 1080); LED backlight; dynamic 120Hz refresh rate |
|
Touch Panel: |
Multi mode capacitive touch with bare or light gloved fingertip input; water droplet rejection, Oleophobic coating |
|
Power: |
Service replaceable; rechargeable Li-Ion, PowerPrecision for real-time battery metrics; Standard Capacity: 4,750mAh/18.43Wh |
|
Expansion Slot: |
User-accessible MicroSD card; supports up to 2 TB |
|
SIM: |
Dual SIM (single Nano SIM and eSIM) |
|
Network Connections: |
WWAN; Wi-Fi, Bluetooth and NFC |
|
Notifications: |
Audible tone; vibration |
|
Keypad: |
On-screen keypad |
|
Voice and Audio: |
Two microphones with noise cancellation; HAC compliant (North America); Dual Stereo speakers for loudness; High Quality stereophonic speaker phone; Bluetooth wireless headset support; PTT headset (Zebra USB-C) support; HD VoIP, Voice and Multimedia, supporting Super-wideband (SWB), Wideband (WB) and Full band (FB) |
|
Buttons: |
Volume up/down; Power (fingerprint biometrics). Programmable action buttons: Left - default to scan; Right - default to PTT; Top - default to camera |
|
Interface Ports: |
USB 3.1 (Bottom Type C) — SuperSpeed (host and client); OTG/host charging mode |
|
Data Capture |
|
|
Scanning: |
Camera-based scanning, leveraging Zebra’s advanced decoder library for accurate and efficient data capture — complimentary with the device |
|
Camera: |
Rear: 50 MP, Auto focus, OIS; ƒ/1.9, Video Recording Resolution: UHD 4K (3840x2160) @30fps, Front: 8 MP, ƒ/2.0, Video recording 1080P@30fps |
|
NFC: |
ISO 14443 Type A and B; Sony FeliCa5 and ISO 15693 cards; Card Emulation via Host; Contactless payment support; ECP1.0 and ECP2.0 polling support; Apple VAS certified |
|
UHF RFID: |
RFD40 UHF RFID Sled; RFD90 Ultra-Rugged UHF RFID Sled |
|
Wireless LAN |
|
|
WLAN Radio: |
IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/d/h/i/r/k/v/w/mc; 2x2 MU-MIMO; Tri-band (2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz); Wi-Fi CERTIFIED 6™ (Wi-Fi 6E); Dual Band Simultaneous; IPv4, IPv6 |
|
Data Rates: |
2.4 GHz: 802.11b/g/n/ax — 20 MHz - up to 286.8 Mbps; 5 GHz: 802.11a/n/ac/ax — 20 MHz, 40 MHz, 80 MHz, 160 MHz - up to 2402 Mbps; 6 GHz: 802.11ax — 20 MHz, 40 MHz, 80 MHz, 160 MHz — up to 2402 Mbps |
|
User Environment |
|
|
Drop Spec: |
5 ft (1.5m) to tile over concrete across temperature (0C to +50C/+32F to +122 F) with protective boot exceeding MIL-STD-810H; Multiple 4 ft (1.2m) to tile over concrete across temperature (0C to +50C/+32F to 122F) exceeding MIL-STD 810H |
|
Tumble Spec: |
600 1.6 ft (0.5m) tumbles for device with protective case; 300 1.6 ft (0.5m) tumbles for device (1.6 ft/0.5m) |
|
Sealing: |
IP68 and IP65, with battery per applicable IEC sealing specifications |



